Trang chủTRMD • NASDAQ
add
Torm PLC
24,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,36%)+0,088
24,73 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 18:50:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,53 $
Mức chênh lệch một ngày
24,60 $ - 25,80 $
Phạm vi một năm
13,63 $ - 31,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,86 T DKK
Số lượng trung bình
821,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,60 Tr | 15,46% |
Chi phí hoạt động | 92,30 Tr | 22,25% |
Thu nhập ròng | 86,80 Tr | 11,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,62 | -3,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,85 | 24,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,60 Tr | 18,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,10 Tr | -41,85% |
Tổng tài sản | 3,37 T | -2,96% |
Tổng nợ | 1,16 T | -16,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,80 Tr | 11,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 135,00 Tr | 11,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -197,50 Tr | -38,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,30 Tr | 111,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,20 Tr | 57,76% |
Dòng tiền tự do | -122,96 Tr | -54,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1889
Trang web
Nhân viên
613