Trang chủTRP • ASX
add
Tissue Repair Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
99,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,85 N | 114,22% |
Chi phí hoạt động | 1,85 Tr | -4,01% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | 15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -155,03 | 60,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,09 Tr | 31,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,29 Tr | -42,53% |
Tổng tài sản | 12,44 Tr | -25,56% |
Tổng nợ | 607,50 N | -46,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | 15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,01 Tr | -64,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,61 N | -157,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,01 Tr | -100,40% |
Dòng tiền tự do | -621,68 N | 34,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web