Trang chủTRS • CVE
add
Tres-Or Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,43 N | 2,79% |
Thu nhập ròng | 140,30 N | 753,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,30 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,66 N | -2,86% |
Tổng tài sản | 2,92 Tr | 1,77% |
Tổng nợ | 608,86 N | -8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 140,30 N | 753,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,42 N | 15,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,63 N | 89,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,19 N | -64,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,85 N | -2,29% |
Dòng tiền tự do | -199,81 N | -281,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web