Trang chủTSBK • NASDAQ
add
Timberland Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38,27 $
Mức chênh lệch một ngày
37,42 $ - 38,70 $
Phạm vi một năm
27,51 $ - 40,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
298,93 Tr USD
Số lượng trung bình
22,40 N
Tỷ số P/E
9,85
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,75 Tr | 10,73% |
Chi phí hoạt động | 11,09 Tr | 3,81% |
Thu nhập ròng | 8,22 Tr | 19,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,78 | 8,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,33 Tr | 47,68% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 5,06% |
Tổng nợ | 1,74 T | 4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 268,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,22 Tr | 19,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,08 Tr | 299,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,15 Tr | -44,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,80 Tr | 24,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,44 Tr | 622,98% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
276