Trang chủTSG • TLV
add
TSG IT Advanced Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
72.650,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
73.500,00 ILA - 76.880,00 ILA
Phạm vi một năm
15.000,00 ILA - 76.880,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T ILS
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
122,43
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,81 Tr | 30,41% |
Chi phí hoạt động | 16,87 Tr | 35,97% |
Thu nhập ròng | 4,58 Tr | -5,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | -27,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,10 Tr | 39,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,54 Tr | 12,99% |
Tổng tài sản | 554,64 Tr | 7,74% |
Tổng nợ | 379,06 Tr | 7,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,58 Tr | -5,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,14 Tr | 37,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,37 Tr | -460,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,06 Tr | -115,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 Tr | -104,27% |
Dòng tiền tự do | 12,59 Tr | -14,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
748