Trang chủTSK • ASX
add
Tusker Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,062 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,066 $
Phạm vi một năm
0,062 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
127,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | 265,28% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -274,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | -246,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 Tr | 25,41% |
Tổng tài sản | 16,04 Tr | 140,36% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | 4.262,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | -274,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -721,33 N | -100,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,21 Tr | -1.382,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,23 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 302,15 N | 168,56% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -434,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
5.000