Trang chủTSKB • IST
add
Industrial Development Bnk of Trky
Giá đóng cửa hôm trước
12,38 ₺
Mức chênh lệch một ngày
12,23 ₺ - 12,68 ₺
Phạm vi một năm
9,59 ₺ - 14,73 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
34,66 T TRY
Số lượng trung bình
36,95 Tr
Tỷ số P/E
3,06
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,79 T | -7,03% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | 70,19% |
Thu nhập ròng | 2,02 T | -35,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,26 | -31,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,93 T | 65,03% |
Tổng tài sản | 334,29 T | 40,74% |
Tổng nợ | 287,83 T | 40,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,02 T | -35,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,91 Tr | 105,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 218,31 Tr | 116,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 68,76 Tr | -99,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 647,84 Tr | -87,54% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
689