Trang chủTSKB • IST
add
Turkiye Sinai Kalkinma Bankasi AS
Giá đóng cửa hôm trước
13,15 ₺
Mức chênh lệch một ngày
13,05 ₺ - 13,24 ₺
Phạm vi một năm
9,59 ₺ - 14,73 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
36,65 T TRY
Số lượng trung bình
23,90 Tr
Tỷ số P/E
2,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | -18,37% |
Chi phí hoạt động | 206,89 Tr | -74,75% |
Thu nhập ròng | 2,83 T | 4,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 80,89 | 28,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,44 T | 148,20% |
Tổng tài sản | 310,15 T | 37,78% |
Tổng nợ | 266,66 T | 36,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,83 T | 4,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,10 T | -191,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 T | 36,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,77 T | 1.964,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,81 T | 269,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
652