Trang chủTSL • ASX
add
Titanium Sands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,015 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
937,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 251,46 N | -13,27% |
Thu nhập ròng | -285,78 N | 2,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -251,02 N | 13,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,48 N | 2,73% |
Tổng tài sản | 23,16 Tr | -9,70% |
Tổng nợ | 1,47 Tr | 822,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,78 N | 2,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,73 N | -14,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -146,79 N | 31,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 447,40 N | 114.912,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,89 N | 101,90% |
Dòng tiền tự do | -324,96 N | 0,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1