Trang chủTSL • TSE
add
Tree Island Steel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,64 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,70 $
Phạm vi một năm
2,37 $ - 3,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,72 Tr | -29,53% |
Chi phí hoạt động | 4,28 Tr | -9,31% |
Thu nhập ròng | -2,14 Tr | -15,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,53 | -64,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 265,00 N | 178,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 Tr | -66,12% |
Tổng tài sản | 165,20 Tr | -3,10% |
Tổng nợ | 50,56 Tr | 2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,14 Tr | -15,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,64 Tr | -760,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -430,00 N | -424,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,59 Tr | 279,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -385,00 N | 85,09% |
Dòng tiền tự do | -2,49 Tr | -814,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
420