Trang chủTSNDF • OTCMKTS
add
Terrascend Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
319,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
390,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,15 Tr | -0,45% |
Chi phí hoạt động | 24,34 Tr | -1,17% |
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 107,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | 107,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -58,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,10 Tr | 2,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,78 Tr | 34,40% |
Tổng tài sản | 557,38 Tr | -8,21% |
Tổng nợ | 458,36 Tr | 6,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,49 Tr | 107,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,01 Tr | -17,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 80,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,82 Tr | -32,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 898,00 N | 452,16% |
Dòng tiền tự do | 12,39 Tr | 123,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
933