Trang chủTSR • ASX
add
South Harz Potash Ltd
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,023 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 663,41 N | -18,03% |
Thu nhập ròng | -675,15 N | 19,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -658,74 N | 17,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 471,67 N | -27,33% |
Tổng tài sản | 2,73 Tr | -6,99% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | -38,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -675,15 N | 19,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -686,66 N | 12,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 630,86 N | -33,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,32 N | -136,60% |
Dòng tiền tự do | -335,50 N | 26,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web