Trang chủTSSI • NASDAQ
add
TSS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,95 $
Mức chênh lệch một ngày
11,93 $ - 12,50 $
Phạm vi một năm
5,63 $ - 31,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
355,37 Tr USD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
72,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,91 Tr | 21,75% |
Chi phí hoạt động | 7,15 Tr | 60,30% |
Thu nhập ròng | 12,16 Tr | 535,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,96 | 422,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,58 Tr | 121,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -176,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,51 Tr | 268,23% |
Tổng tài sản | 184,94 Tr | 91,51% |
Tổng nợ | 108,30 Tr | 21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,16 Tr | 535,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
161