Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,21%
1.091,51
-2,30
-0,21%
1.093,811.096,521.100,221.091,51
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,22%
610,11
+1,34
+0,22%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,34%
1.237,98
-16,83
-1,34%
1.254,811.253,011.253,871.226,33
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,93%
1.744,71
-16,40
-0,93%
1.761,111.764,271.766,881.744,71
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,37%
640,18
-2,40
-0,37%
642,58644,87648,48640,18
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
849,58
-1,55
-0,18%
851,13855,66858,75845,56
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,23%
217,48
-0,50
-0,23%
217,98217,98218,65216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,52%
3.260,69
+48,86
+1,52%
3.211,833.227,213.268,383.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,69%
942,45
-6,53
-0,69%
948,98948,58957,83941,97
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,52%
1.466,80
-7,72
-0,52%
1.474,521.479,031.481,041.466,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,22%
2.397,50
+5,38
+0,22%
2.392,122.396,952.421,222.382,32
TTK:ETR
TAKKT AG
2,73 €
-1,09%
(-0,030) 1 ngày
30 thg 4, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTK...
Mở
2,85 €
Cao
2,85 €
Thấp
2,73 €
Vốn hoá thị trường
181,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,90 N
Khối lượng
13,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 €
EPS
-1,88 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Takkt AG is a listed business-to-business company for business equipment, based in Stuttgart, Germany. The holding Franz Haniel & Cie. is the largest shareholder with a stake of 65.0%. In 2022, the company generated revenue of 1,337 million euros with 2,437 employees. The companies and brands of the Takkt Group focus primarily on the sale of durable and price-stable equipment and specialty items for recurring needs of corporate customers in various industries and regions. The product ranges offered largely comprise consumer goods that companies use in the course of their business activities. Wikipedia
Giới thiệu về TAKKT AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtakkt.de
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -EUR
Doanh thu/Ước tính
228,40 Tr/ (- ước tính)EUR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
251,60 Tr
240,30 Tr
244,80 Tr
228,40 Tr
Giá vốn hàng bán
151,40 Tr
146,10 Tr
152,10 Tr
144,30 Tr
Chi phí doanh thu
151,40 Tr
146,10 Tr
152,10 Tr
144,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,70 Tr
48,40 Tr
44,80 Tr
42,54 Tr
Chi phí hoạt động
96,60 Tr
95,90 Tr
90,10 Tr
88,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,00 Tr
242,00 Tr
242,20 Tr
232,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,60 Tr
-1,70 Tr
2,60 Tr
-4,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-400,00 N
-300,00 N
700,00 N
-279,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
-4,00 Tr
100,00 N
-145,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 Tr
-4,00 Tr
100,00 N
-6,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-100,00 N
-1,30 Tr
-1,10 Tr
-25,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,33%
32,50%
-1.100,00%
17,67%
Chi phí hoạt động khác
40,30 Tr
40,10 Tr
37,40 Tr
38,39 Tr
Thu nhập ròng
1,30 Tr
-2,70 Tr
1,20 Tr
-120,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,52%
-1,12%
0,49%
-52,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
293,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,20 Tr
-752,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,20 Tr
-459,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,60 Tr
7,40 Tr
7,90 Tr
7,53 Tr
EBITDA
11,20 Tr
5,70 Tr
10,50 Tr
-2,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-
-600,00 N
-72,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay