Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,79%
1.091,63
+8,59
+0,79%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,45%
605,11
+2,73
+0,45%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,11%
1.256,66
+13,83
+1,11%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,46%
1.755,97
+42,15
+2,46%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,32%
642,05
+2,11
+0,32%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,44%
849,49
+12,03
+1,44%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,12%
216,61
+2,39
+1,12%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,49%
3.188,70
-15,68
-0,49%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,05%
944,35
+18,97
+2,05%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,31%
1.476,01
+33,30
+2,31%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,30%
2.368,34
+7,00
+0,30%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
TTWO:NASDAQ
Take-Two Interactive
212,80 US$
-1,18%
(-2,54) 1 ngày
30 thg 4, 13:01:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TTWO...
Mở
213,48 US$
Cao
215,50 US$
Thấp
211,33 US$
Vốn hoá thị trường
39,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
423,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
264,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
187,63 US$
EPS
-22,36 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,18 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Take-Two Interactive Software, Inc. là một công ty holding trong lĩnh vực trò chơi điện tử của Mỹ có trụ sở tại thành phố New York và do Ryan Brant thành lập vào tháng 9 năm 1993. Công ty sở hữu hai nhãn xuất bản lớn là Rockstar Games và 2K, vận hành các xưởng phát triển trò chơi nội bộ. Gần đây, Take-Two đã tạo ra nhãn hiệu Private Division để hỗ trợ xuất bản từ các nhà phát triển độc lập và gần đây đã công bố một xưởng nội bộ mới cho hãng có tên là Intercept Games. Công ty đã mua lại các nhà phát triển Socialpoint, Playdots và Nordeus để tự tạo dựng chỗ đứng trên thị trường trò chơi di động. Công ty cũng sở hữu 50% tổ chức esports chuyên nghiệp NBA 2K League. Danh mục đầu tư kết hợp của Take-Two bao gồm các nhượng quyền thương mại như BioShock, Borderlands, Grand Theft Auto, NBA 2K và Red Dead trong số những loạt khác. Tính đến tháng 3 năm 2018, đây là công ty trò chơi đại chúng lớn thứ ba ở châu Mỹ và châu Âu sau Activision Blizzard và Electronic Arts, với mức vốn hóa thị trường ước tính 13 tỷ USD. Wikipedia
Giới thiệu về Take-Two Interactive
Giám đốc điều hànhStrauss Zelnick
Số nhân viên12,9 N
Ngày thành lập30 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,30/ (0,83 ước tính)USD
+55,99%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
1,70 T/ (1,58 T ước tính)USD
+7,59%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,58 T
1,50 T
1,77 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
601,00 Tr
558,80 Tr
792,90 Tr
750,20 Tr
Chi phí doanh thu
601,00 Tr
558,80 Tr
792,90 Tr
750,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
297,80 Tr
261,40 Tr
268,00 Tr
282,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
607,20 Tr
615,80 Tr
761,60 Tr
651,80 Tr
Chi phí hoạt động
953,50 Tr
927,60 Tr
1,08 T
983,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,49 T
1,87 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
17,40 Tr
-97,50 Tr
-34,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,60 Tr
23,50 Tr
-200,00 N
-1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,80 T
-13,80 Tr
-115,50 Tr
-55,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 Tr
-18,00 Tr
-115,00 Tr
-51,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-75,70 Tr
-1,90 Tr
18,40 Tr
37,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,99%
13,77%
-15,93%
-66,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,73 T
-11,90 Tr
-133,90 Tr
-92,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-235,46%
-0,79%
-7,55%
-5,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,30
0,65
1,68
1,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,60 Tr
-
18,10 Tr
20,10 Tr
Chi phí lãi suất
-52,60 Tr
-38,00 Tr
-36,70 Tr
-37,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,00 Tr
-38,00 Tr
-18,60 Tr
-17,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,50 Tr
50,40 Tr
48,80 Tr
49,10 Tr
EBITDA
250,60 Tr
234,30 Tr
118,00 Tr
182,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay