Trang chủTTX • ASX
add
Tetratherix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,99 $
Mức chênh lệch một ngày
3,80 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
2,88 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
105,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
390,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,93 N | 206,03% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | 205,38% |
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | -122,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -329,14 | 27,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | -186,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,56 Tr | 133,81% |
Tổng tài sản | 38,06 Tr | 271,06% |
Tổng nợ | 13,68 Tr | -26,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,31 Tr | -122,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,27 Tr | -604,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | -2.557,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,66 N | -103,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,89 Tr | -185,46% |
Dòng tiền tự do | -3,28 Tr | -332,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
15