Trang chủTTZ • CVE
add
Total Telcom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,39 N
Tỷ số P/E
19,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 711,41 N | 60,20% |
Chi phí hoạt động | 221,86 N | -7,48% |
Thu nhập ròng | 120,40 N | 217,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,92 | 98,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,39 N | 737,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,41 Tr | 13,09% |
Tổng tài sản | 5,93 Tr | 6,60% |
Tổng nợ | 460,07 N | -14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,40 N | 217,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 178,24 N | -18,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,43 N | 84,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,54 N | 1,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,99 N | -11,52% |
Dòng tiền tự do | 31,15 N | -78,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web