Trang chủTUD • CVE
add
Tudor Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
406,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 892,51 N | -8,21% |
Thu nhập ròng | -278,25 N | 68,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -839,67 N | 9,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,11 Tr | 10.266,07% |
Tổng tài sản | 252,64 Tr | 96,53% |
Tổng nợ | 17,37 Tr | 21,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -278,25 N | 68,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -647,75 N | -42,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,10 Tr | -4.059,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,80 Tr | 4.314,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,02 N | 111,05% |
Dòng tiền tự do | 1,64 Tr | 418,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3