Trang chủTUPRS • IST
add
Turkiye Petrol Rafinerileri AS
Giá đóng cửa hôm trước
224,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
229,90 ₺ - 239,80 ₺
Phạm vi một năm
117,30 ₺ - 248,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
452,80 T TRY
Số lượng trung bình
27,08 Tr
Tỷ số P/E
15,34
Tỷ lệ cổ tức
7,58%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,01 T | -11,40% |
Chi phí hoạt động | 9,00 T | 50,27% |
Thu nhập ròng | 7,70 T | 30,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | 47,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,99 | 61,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,45 T | 24,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,40 T | 11,50% |
Tổng tài sản | 591,97 T | -0,41% |
Tổng nợ | 222,15 T | 1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,70 T | 30,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 309,82 Tr | -98,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,70 T | -8,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,19 T | 96,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,48 T | 74,41% |
Dòng tiền tự do | -23,64 T | -451,57% |
Giới thiệu
Türkiye Petrol Rafinerileri A.Ş. is a company in Turkey, operating four refineries with a total capacity to handle an annual 30 million tons of crude. Wikipedia
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
6.269