Trang chủTUSK • NASDAQ
add
Mammoth Energy Services Inc
2,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,08 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 $
Mức chênh lệch một ngày
2,07 $ - 2,17 $
Phạm vi một năm
1,68 $ - 3,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,59 Tr USD
Số lượng trung bình
226,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,51 Tr | 10,96% |
Chi phí hoạt động | 7,19 Tr | 108,86% |
Thu nhập ròng | 8,90 Tr | 157,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -354,62 | -164,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,59 Tr | -110,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,62 Tr | 99,89% |
Tổng tài sản | 334,89 Tr | -12,80% |
Tổng nợ | 76,61 Tr | -41,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,90 Tr | 157,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,49 Tr | -106,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,05 Tr | 10,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,00 N | 99,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,56 Tr | -117,81% |
Dòng tiền tự do | -8,61 Tr | -105,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
115