Trang chủTWM • TSE
add
Tidewater Midstream and Infrastructr Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,71 $
Mức chênh lệch một ngày
5,42 $ - 5,80 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 6,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 353,90 Tr | -6,30% |
Chi phí hoạt động | 24,80 Tr | -9,49% |
Thu nhập ròng | -34,10 Tr | -367,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,64 | -399,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,17 | -169,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,80 Tr | -85,12% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 Tr | 2.000,00% |
Tổng tài sản | 1,14 T | -9,46% |
Tổng nợ | 884,70 Tr | -3,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,10 Tr | -367,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,60 Tr | 92,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,40 Tr | -161,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,80 Tr | -75,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 Tr | 200,00% |
Dòng tiền tự do | 8,06 Tr | 120,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
360