Trang chủTWMIF • OTCMKTS
add
Tidewater Midstream and Infrastructr Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,29 $
Mức chênh lệch một ngày
6,09 $ - 6,48 $
Phạm vi một năm
2,34 $ - 6,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
195,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 314,10 Tr | -13,23% |
Chi phí hoạt động | 40,80 Tr | -20,00% |
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | -809,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,55 | -949,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,08 | 5,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,10 Tr | -229,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,10 Tr | 1.000,00% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -10,93% |
Tổng nợ | 888,20 Tr | -2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | -809,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,70 Tr | 63,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 Tr | -1.333,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,00 Tr | -45,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 18,65 Tr | 205,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
312