Trang chủTYCB • OTCMKTS
add
Calvin B Taylor Bankshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,10 $
Phạm vi một năm
47,01 $ - 58,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
154,86 Tr USD
Số lượng trung bình
46,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,12 Tr | 9,84% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | 13,79% |
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 3,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,92 | -5,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,86 Tr | -16,37% |
Tổng tài sản | 987,28 Tr | 5,37% |
Tổng nợ | 859,00 Tr | 4,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,64 Tr | 3,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1890
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
91