Trang chủTYM • LON
add
Tertiary Minerals plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,090 GBX - 0,11 GBX
Phạm vi một năm
0,029 GBX - 0,14 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
5,24 Tr GBP
Số lượng trung bình
118,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,86 N | 16,96% |
Chi phí hoạt động | 217,72 N | 18,72% |
Thu nhập ròng | -167,73 N | -19,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -336,37 | -1,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -167,15 N | -19,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,80 N | -90,87% |
Tổng tài sản | 1,54 Tr | -10,72% |
Tổng nợ | 189,60 N | 26,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,73 N | -19,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -128,47 N | -74,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,91 N | 19,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,59 N | -53,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,35 N | -104,33% |
Dòng tiền tự do | -122,94 N | -45,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
4