Trang chủTYRA • NASDAQ
add
Tyra Biosciences Inc
36,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)+0,070
37,01 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,22 $
Mức chênh lệch một ngày
36,27 $ - 37,84 $
Phạm vi một năm
6,42 $ - 37,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 T USD
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,52 Tr | 22,77% |
Thu nhập ròng | -33,83 Tr | -32,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,57 | -32,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,38 Tr | -22,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 256,00 Tr | -25,02% |
Tổng tài sản | 282,61 Tr | -22,27% |
Tổng nợ | 23,43 Tr | 14,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 259,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,83 Tr | -32,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,62 Tr | -20,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,38 Tr | 394,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,68 Tr | 563,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,44 Tr | 229,43% |
Dòng tiền tự do | -16,08 Tr | -59,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87