Trang chủUAL • BCBA
add
United Airlines Holdings Inc Cedear
Giá đóng cửa hôm trước
29.720,00 $
Mức chênh lệch một ngày
27.340,00 $ - 28.060,00 $
Phạm vi một năm
13.900,00 $ - 36.480,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,82 T USD
Số lượng trung bình
1,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,40 T | 4,77% |
Chi phí hoạt động | 3,88 T | 4,84% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 5,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,78 | 1,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,10 | -4,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | -7,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,24 T | -15,44% |
Tổng tài sản | 76,45 T | 3,19% |
Tổng nợ | 61,17 T | -0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 323,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 629,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 5,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | -42,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 T | 8,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -509,00 Tr | 13,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -790,00 Tr | -863,41% |
Dòng tiền tự do | -1,04 T | -3.554,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 12, 1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113.200