Trang chủUAL • NASDAQ
add
United Airlines Holdings Inc
93,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,0070%)-0,0065
92,99 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
91,25 $
Mức chênh lệch một ngày
90,83 $ - 93,42 $
Phạm vi một năm
65,66 $ - 119,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,18 T USD
Số lượng trung bình
8,57 Tr
Tỷ số P/E
8,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,61 T | 10,56% |
Chi phí hoạt động | 3,82 T | 7,64% |
Thu nhập ròng | 699,00 Tr | 80,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | 63,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 30,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 10,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,17 T | -7,59% |
Tổng tài sản | 80,94 T | 6,35% |
Tổng nợ | 65,06 T | 2,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 699,00 Tr | 80,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,80 T | 29,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,89 T | -29,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -976,00 Tr | 33,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,93 T | 143,99% |
Dòng tiền tự do | 2,41 T | 29,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 12, 1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
115.600