Trang chủUCTT • NASDAQ
add
Ultra Clean Holdings Inc
54,97 $
Trước giờ mở cửa:(2,24%)+1,23
56,20 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 06:12:57 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,06 $
Mức chênh lệch một ngày
54,70 $ - 58,73 $
Phạm vi một năm
16,66 $ - 73,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T USD
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 506,70 Tr | -10,05% |
Chi phí hoạt động | 66,40 Tr | 2,31% |
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -120,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | -122,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | -56,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,20 Tr | -34,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 130,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,80 Tr | -0,67% |
Tổng tài sản | 1,73 T | -9,94% |
Tổng nợ | 944,90 Tr | -3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 784,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | -120,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,10 Tr | -52,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | 42,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | 10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 Tr | 46,51% |
Dòng tiền tự do | 1,26 Tr | -79,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.948