Trang chủUCTT • NASDAQ
add
Ultra Clean Holdings Inc
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
47,20 $
Mức chênh lệch một ngày
44,15 $ - 47,80 $
Phạm vi một năm
16,66 $ - 47,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T USD
Số lượng trung bình
742,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 510,00 Tr | -5,63% |
Chi phí hoạt động | 71,60 Tr | 4,99% |
Thu nhập ròng | -10,90 Tr | -373,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,14 | -397,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,60 Tr | -33,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.450,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,10 Tr | -1,29% |
Tổng tài sản | 1,72 T | -11,66% |
Tổng nợ | 939,20 Tr | -8,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 781,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,90 Tr | -373,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,00 N | -99,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,90 Tr | 48,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,50 Tr | 5,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,30 Tr | -923,08% |
Dòng tiền tự do | -3,56 Tr | -73,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.773