Trang chủUEC • SWX
add
Uranium Energy Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 CHF
Phạm vi một năm
12,50 CHF - 12,50 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
7,41 T USD
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,61 Tr | 16,59% |
Thu nhập ròng | -10,34 Tr | 48,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,33 Tr | -125,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 454,72 Tr | 138,58% |
Tổng tài sản | 1,43 T | 55,65% |
Tổng nợ | 116,02 Tr | 23,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 483,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,34 Tr | 48,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,31 Tr | -199,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,13 Tr | -102,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 339,68 Tr | 447,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 304,24 Tr | 195,20% |
Dòng tiền tự do | -26,78 Tr | -61,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
171