Trang chủUFCS • NASDAQ
add
United Fire Group Inc
35,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,42 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:06:41 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,75 $
Mức chênh lệch một ngày
35,16 $ - 36,14 $
Phạm vi một năm
24,20 $ - 37,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
903,72 Tr USD
Số lượng trung bình
115,69 N
Tỷ số P/E
8,36
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 354,02 Tr | 9,62% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 39,19 Tr | 98,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,07 | 81,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,50 | 85,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,62 Tr | 82,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,74 Tr | 18,37% |
Tổng tài sản | 3,75 T | 5,86% |
Tổng nợ | 2,86 T | 3,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 898,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,19 Tr | 98,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,85 Tr | 7,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,06 Tr | -550,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,80 Tr | 730,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,59 Tr | -28,11% |
Dòng tiền tự do | 62,62 Tr | 7,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
877