Trang chủUG2 • FRA
add
AngioDynamics, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
9,70 €
Mức chênh lệch một ngày
9,30 € - 9,55 €
Phạm vi một năm
7,00 € - 13,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
455,45 Tr USD
Số lượng trung bình
77,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,43 Tr | 9,04% |
Chi phí hoạt động | 47,27 Tr | 5,11% |
Thu nhập ròng | -6,35 Tr | 40,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,99 | 45,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | 81,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,64 Tr | -23,02% |
Tổng tài sản | 269,68 Tr | -7,50% |
Tổng nợ | 93,35 Tr | -10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,35 Tr | 40,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,66 Tr | 88,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | 17,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,00 N | 91,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,88 Tr | 413,97% |
Dòng tiền tự do | 8,93 Tr | -34,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 2, 1988
Trang web
Nhân viên
675