Trang chủUGRO • NASDAQ
add
urban-gro Inc
0,23 $
Sau giờ giao dịch:(0,043%)+0,00010
0,23 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 Tr USD
Số lượng trung bình
9,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -3,23 Tr | -121,50% |
Chi phí hoạt động | 11,81 Tr | 85,93% |
Thu nhập ròng | -27,21 Tr | -475,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 843,36 | 2.778,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,35 Tr | -265,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 819,05 N | -26,38% |
Tổng tài sản | 19,49 Tr | -69,72% |
Tổng nợ | 44,14 Tr | -0,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -24,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -113,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.044,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,21 Tr | -475,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,04 Tr | 56,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,78 N | 78,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 Tr | 50,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -317,79 N | 91,31% |
Dòng tiền tự do | 2,32 Tr | 169,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130