Trang chủUHT • NYSE
add
Universal Health Realty Income Trust
40,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
40,32 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:01:27 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,03 $
Mức chênh lệch một ngày
39,48 $ - 40,58 $
Phạm vi một năm
35,26 $ - 43,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
559,38 Tr USD
Số lượng trung bình
82,58 N
Tỷ số P/E
31,13
Tỷ lệ cổ tức
7,39%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,74 Tr | 3,82% |
Chi phí hoạt động | 15,49 Tr | 5,99% |
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | 0,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,60 | -3,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,69 Tr | 5,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,02 Tr | -6,78% |
Tổng tài sản | 568,04 Tr | -2,79% |
Tổng nợ | 409,46 Tr | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | 0,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,20 Tr | 3,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,75 Tr | -16,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,09 Tr | -6,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,00 N | -54,47% |
Dòng tiền tự do | 10,16 Tr | -9,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web