Trang chủUHT • NYSE
add
Universal Health Realty Income Trust
43,64 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
43,64 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:41 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,59 $
Mức chênh lệch một ngày
43,14 $ - 44,09 $
Phạm vi một năm
35,26 $ - 44,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
605,49 Tr USD
Số lượng trung bình
63,43 N
Tỷ số P/E
34,36
Tỷ lệ cổ tức
6,81%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,95 Tr | -0,05% |
Chi phí hoạt động | 13,66 Tr | -2,43% |
Thu nhập ròng | 4,32 Tr | -7,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,33 | -7,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,95 Tr | 3,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,29 Tr | 16,75% |
Tổng tài sản | 564,91 Tr | -2,75% |
Tổng nợ | 412,52 Tr | 2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,32 Tr | -7,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,60 Tr | 3,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | 6,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,30 Tr | -16,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -230,00 N | -131,72% |
Dòng tiền tự do | 13,68 Tr | 63,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web