Trang chủUIG • CVE
add
Urban Infrastructure Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 Tr | -2,34% |
Chi phí hoạt động | 780,53 N | 117,56% |
Thu nhập ròng | -609,68 N | -264,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,29 | -273,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -402,34 N | -50,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 669,19 N | -0,42% |
Tổng tài sản | 2,69 Tr | -7,75% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | 77,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 744,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -609,68 N | -264,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -207,16 N | -176,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,36 N | 183,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,69 N | 814,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 243,90 N | 103,98% |
Dòng tiền tự do | 592,84 N | -27,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web