Trang chủUMPAS • IST
add
Umpas Holding Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
9,30 ₺
Phạm vi một năm
9,00 ₺ - 9,68 ₺
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 91,40 Tr | 12,23% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -105,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -86,65 Tr | -339,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 100,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 Tr | -39,31% |
Tổng tài sản | 1,44 T | -3,92% |
Tổng nợ | 625,64 Tr | -8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 813,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -105,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 Tr | -96,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,75 Tr | 5.996,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,22 Tr | 23,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -45,80% |
Dòng tiền tự do | -164,35 Tr | -220,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
28