Trang chủUNB • NASDAQ
add
UNION BANKSHARES INC Common Stock
22,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,0089%)-0,0020
22,50 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,71 $
Mức chênh lệch một ngày
22,37 $ - 23,17 $
Phạm vi một năm
20,65 $ - 36,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,10 Tr USD
Số lượng trung bình
11,89 N
Tỷ số P/E
9,09
Tỷ lệ cổ tức
6,40%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,06 Tr | 9,12% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | 14,89% |
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -8,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,55 | -16,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,26 Tr | -15,99% |
Tổng tài sản | 1,62 T | 5,81% |
Tổng nợ | 1,54 T | 5,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,75 Tr | -8,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201