Trang chủUNIBAP • STO
add
Unibap Space Solutions AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
7,44 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,38 kr - 7,60 kr
Phạm vi một năm
3,55 kr - 8,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
469,78 Tr SEK
Số lượng trung bình
102,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,80 Tr | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 15,58 Tr | 51,35% |
Thu nhập ròng | -12,65 Tr | -212,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,15 | -181,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,42 Tr | -683,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,61 Tr | -34,27% |
Tổng tài sản | 145,64 Tr | -3,27% |
Tổng nợ | 32,32 Tr | -1,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,65 Tr | -212,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,60 Tr | -3,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,94 Tr | -117,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 787,00 N | -97,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,75 Tr | -230,81% |
Dòng tiền tự do | -15,06 Tr | -13,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
34