Trang chủUNIBAP • STO
add
Unibap Space Solutions AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,66 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,41 kr - 4,77 kr
Phạm vi một năm
3,55 kr - 8,20 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
296,57 Tr SEK
Số lượng trung bình
185,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.INX
0,34%
10,48%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,09 Tr | 34,17% |
Chi phí hoạt động | 18,08 Tr | -4,87% |
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | -9,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -32,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,18 Tr | 175,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,77 Tr | -81,87% |
Tổng tài sản | 143,66 Tr | -17,17% |
Tổng nợ | 28,97 Tr | -22,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 Tr | -9,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,22 Tr | -163,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,64 Tr | -97,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 184,00 N | -98,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,84 Tr | -183,65% |
Dòng tiền tự do | -16,10 Tr | -499,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
35