Trang chủUNIP5 • BVMF
add
Unipar Carbocloro SA Preference Shares Class A
Giá đóng cửa hôm trước
62,09 R$
Phạm vi một năm
38,00 R$ - 71,02 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,09 T BRL
Số lượng trung bình
253,00
Tỷ số P/E
8,88
Tỷ lệ cổ tức
18,61%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,35 Tr | 12,38% |
Chi phí hoạt động | 271,91 Tr | 17,11% |
Thu nhập ròng | 37,38 Tr | 41,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 25,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,63 Tr | 46,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 351,84 Tr | 103,97% |
Tổng tài sản | 2,59 T | — |
Tổng nợ | 1,55 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,38 Tr | 41,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,93 Tr | 29,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,58 Tr | -162,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,49 Tr | 7,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,87 Tr | -9,77% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web