Trang chủUNTY • NASDAQ
add
Unity Bancorp Inc
54,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
54,01 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:00:09 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
55,39 $
Mức chênh lệch một ngày
53,96 $ - 55,36 $
Phạm vi một năm
36,65 $ - 57,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
539,13 Tr USD
Số lượng trung bình
46,48 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,01 Tr | 21,78% |
Chi phí hoạt động | 13,02 Tr | 4,77% |
Thu nhập ròng | 15,47 Tr | 34,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,87 | 10,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,52 | 34,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,52 Tr | 20,08% |
Tổng tài sản | 2,97 T | 11,78% |
Tổng nợ | 2,62 T | 11,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 345,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,47 Tr | 34,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
242