Trang chủUPLD • NASDAQ
add
Upland Software Inc
0,55 $
Sau giờ giao dịch:(2,02%)+0,011
0,56 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:48:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 3,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,90 Tr USD
Số lượng trung bình
316,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,31 Tr | -27,51% |
Chi phí hoạt động | 30,23 Tr | -39,69% |
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | 131,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,22 | 144,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -41,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,26 Tr | 22,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,40 Tr | -47,90% |
Tổng tài sản | 413,18 Tr | -21,97% |
Tổng nợ | 332,47 Tr | -21,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 Tr | 131,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,32 Tr | -21,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 835,00 N | 360,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,86 Tr | 80,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,64 Tr | 347,23% |
Dòng tiền tự do | 14,37 Tr | -7,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
760