Trang chủURE • TSE
add
Ur-Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 $
Mức chênh lệch một ngày
2,52 $ - 2,61 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 3,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
976,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
381,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,32 Tr | -1,20% |
Chi phí hoạt động | 4,69 Tr | 83,14% |
Thu nhập ròng | -27,46 Tr | -243,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -434,33 | -247,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -250,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,75 Tr | -65,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,03 Tr | -56,08% |
Tổng tài sản | 170,95 Tr | -15,11% |
Tổng nợ | 80,27 Tr | 65,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 90,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,46 Tr | -243,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,05 Tr | -119,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,34 Tr | -38,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,94 Tr | -78,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,45 Tr | -109,52% |
Dòng tiền tự do | -15,18 Tr | -125,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46