Trang chủUROY • NASDAQ
add
Uranium Royalty Corp
5,12 $
Trước giờ mở cửa:(0,39%)+0,020
5,14 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 07:04:21 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 $
Mức chênh lệch một ngày
4,44 $ - 5,13 $
Phạm vi một năm
1,43 $ - 5,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
986,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,00 N | -99,62% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | 16,29% |
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | 580,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 N | 127.636,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 Tr | -907,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,33 Tr | 293,43% |
Tổng tài sản | 331,58 Tr | 10,17% |
Tổng nợ | 1,15 Tr | -94,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | 580,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,73 Tr | 74,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 36,88 Tr | 674,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,78 Tr | 18,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,56 Tr | 745,38% |
Dòng tiền tự do | -1,47 Tr | -186,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14