Trang chủURZ • CVE
add
URZ3 Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 240,26 N | -29,90% |
Thu nhập ròng | -274,34 N | 27,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 Tr | 162,25% |
Tổng tài sản | 2,46 Tr | 157,59% |
Tổng nợ | 300,54 N | -34,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -274,34 N | 27,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -332,71 N | -66,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | 65,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | 69,59% |
Dòng tiền tự do | -208,91 N | -502,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3