Trang chủUSC • ASX
add
US1 Critical Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,022 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,07 N | -96,85% |
Chi phí hoạt động | 420,64 N | 93,69% |
Thu nhập ròng | -423,17 N | -228,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,79 N | -10.359,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -385,34 N | -654,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | 50,29% |
Tổng tài sản | 2,39 Tr | -47,95% |
Tổng nợ | 76,96 N | 20,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 963,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -423,17 N | -228,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -450,54 N | -105,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -212,30 N | 76,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,24 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 579,89 N | 151,56% |
Dòng tiền tự do | -337,30 N | 65,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
5