Trang chủUSCB • NASDAQ
add
USCB Financial Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,66 $
Mức chênh lệch một ngày
19,00 $ - 20,35 $
Phạm vi một năm
15,39 $ - 20,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,15 Tr USD
Số lượng trung bình
41,42 N
Tỷ số P/E
14,68
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,55 Tr | -20,07% |
Chi phí hoạt động | 13,83 Tr | 11,11% |
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | -80,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | -75,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -28,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 58,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,48 Tr | -54,32% |
Tổng tài sản | 2,79 T | 8,15% |
Tổng nợ | 2,57 T | 8,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | -80,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
204