Trang chủUSEG • NASDAQ
add
US Energy Corp
0,99 $
Sau giờ giao dịch:(1,89%)+0,019
1,01 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,01 $
Phạm vi một năm
0,91 $ - 2,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,54 Tr USD
Số lượng trung bình
9,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 Tr | -67,99% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | -78,56% |
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 84,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -144,83 | 50,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 46,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -963,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 575,00 N | -92,68% |
Tổng tài sản | 40,63 Tr | -18,20% |
Tổng nợ | 16,44 Tr | -35,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,86 Tr | 84,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -857,00 N | -150,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | -143,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 Tr | 1.117,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -986,00 N | -115,01% |
Dòng tiền tự do | -5,13 Tr | -394,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
20