Trang chủUSFD • BMV
add
US Foods Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.162,00 $
Phạm vi một năm
1.162,00 $ - 1.162,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,04 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,80 T | 3,26% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 1,03% |
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | 178,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | 168,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 | 23,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 467,00 Tr | 10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,00 Tr | -30,51% |
Tổng tài sản | 13,94 T | 3,77% |
Tổng nợ | 9,64 T | 8,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 59,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,00 Tr | 178,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 293,00 Tr | 3,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,00 Tr | -69,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,00 Tr | 34,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 Tr | 28,57% |
Dòng tiền tự do | 74,00 Tr | 69,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
30.000