Trang chủUSHA • CVE
add
Usha Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 79,34 N | -52,01% |
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | -1.554,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,63 N | -68,65% |
Tổng tài sản | 7,32 Tr | -15,68% |
Tổng nợ | 691,37 N | 127,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | -1.554,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 562,39 N | 327,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -571,03 N | -42,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,74 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,10 N | 102,18% |
Dòng tiền tự do | 549,10 N | 176,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web