Trang chủUSL • ASX
add
Unico Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 1,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
460,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 80,69% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -760,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,83 Tr | -83,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,73 Tr | 162,20% |
Tổng tài sản | 150,41 Tr | 430,89% |
Tổng nợ | 2,12 Tr | -1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 606,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -760,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -882,67 N | -34,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,97 Tr | -132,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,98 Tr | 152,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,12 Tr | 165,86% |
Dòng tiền tự do | -7,42 Tr | -364,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web