Trang chủUSLM • NASDAQ
add
United States Lime & Minerals Inc
118,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
118,05 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 16:02:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
118,97 $
Mức chênh lệch một ngày
116,96 $ - 121,34 $
Phạm vi một năm
80,47 $ - 137,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 T USD
Số lượng trung bình
95,99 N
Tỷ số P/E
25,26
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,94 Tr | 9,84% |
Chi phí hoạt động | 12,80 Tr | 24,18% |
Thu nhập ròng | 30,55 Tr | 13,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,74 | 3,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,74 Tr | 15,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,12 Tr | 33,48% |
Tổng tài sản | 681,04 Tr | 25,38% |
Tổng nợ | 50,28 Tr | 10,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 630,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,55 Tr | 13,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,56 Tr | 18,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,98 Tr | -84,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,97 Tr | 16,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,61 Tr | -6,08% |
Dòng tiền tự do | 18,31 Tr | -11,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
346