Trang chủUSM • ASX
add
PVW Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,016 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,00 N | 273,13% |
Chi phí hoạt động | 572,58 N | -58,45% |
Thu nhập ròng | -523,14 N | 61,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | 89,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -515,14 N | 62,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | 11,34% |
Tổng tài sản | 1,67 Tr | 13,88% |
Tổng nợ | 1,02 Tr | 34,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 651,46 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 351,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -78,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -191,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -523,14 N | 61,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -552,43 N | -25,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 63,96 N | 116,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 Tr | 118,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 683,42 N | 337,83% |
Dòng tiền tự do | -362,49 N | 57,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1